deo dẻo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất dẻo, có tính chất mềm và dễ uốn cong, dễ kéo dài mà không bị đứt: "deo dẻo" là từ láy, dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính chất dẻo. Nó diễn tả trạng thái mềm mại, linh hoạt, dễ biến dạng và phục hồi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bánh dày làm theo cách truyền thống có phần vỏ rất deo dẻo. (Bánh dày làm theo cách truyền thống có phần vỏ rất dẻo dai.)
- Sợi kéo tay này deo dẻo đến mức có thể kéo dãn ra gấp nhiều lần. (Sợi kéo tay này dẻo đến mức có thể kéo dãn ra gấp nhiều lần.)
- Cô ấy có một giọng nói nhẹ nhàng và deo dẻo. (Cô ấy có một giọng nói nhẹ nhàng và mềm mại, uyển chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ẩm thực: Thường dùng để miêu tả kết cấu lý tưởng của một số loại bánh, mì, hay thực phẩm.
- Bí quyết để có món bánh trôi nước ngon là phần vỏ phải thật deo dẻo.
- Dùng trong miêu tả đặc tính vật liệu: Miêu tả tính chất cơ học của cao su, nhựa dẻo, hoặc một số hợp chất.
- Chất liệu silicone này có đặc tính deo dẻo và chịu nhiệt tốt.
- Dùng trong miêu tả phẩm chất con người (nghĩa bóng): Diễn tả sự mềm mỏng, linh hoạt, khéo léo trong ứng xử, giao tiếp.
- Anh ấy đã dùng một thái độ deo dẻo và kiên nhẫn để thuyết phục đối tác.
Biến thể và từ gần giống
- Dẻo (tính từ): Mềm và dễ uốn, dễ kéo dài. "Deo dẻo" là dạng láy, nhấn mạnh hơn của "dẻo".
- Dẻo dai (tính từ): Vừa dẻo vừa bền, chịu đựng được lực kéo hoặc sự biến dạng.
- Mềm dẻo (tính từ): Có tính linh hoạt, dễ thay đổi cho phù hợp (thường dùng cho thái độ, phương pháp).
Từ đồng nghĩa
- Dẻo: mềm dẻo.
- Dẻo dai: vừa dẻo vừa bền bỉ.
- Mềm mại: êm ái, dễ uốn (có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Giòn: dễ vỡ thành từng mảnh khi chịu lực.
- Cứng: khó bị biến dạng, khó uốn cong.
- Rắn: có hình dạng cố định, khó thay đổi.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Mềm nắn, rắn buông: Thành ngữ chỉ cách ứng xử khéo léo, lúc cần thì mềm dẻo, lúc cần thì cứng rắn. Tính "deo dẻo" có liên quan đến khía cạnh "mềm" trong thành ngữ này.
- Dẻo miệng: Chỉ người nói năng khéo léo, dễ thuyết phục người khác.